Bitcoin
Liquidity
Heatmap

Thời gian hiển thị theo Asia/Ho_Chi_Minh

Bản đồ nhiệt thanh khoản Bitcoin (BTC) & Crypto

Bản đồ trực tiếp cho thấy thanh khoản đòn bẩy tập trung ở đâu — theo vùng giá, theo coin, theo sàn.

01

Tổng quan thị trường

Thanh khoản phái sinh tổng hợp trên tất cả các sàn được theo dõi.

$110.20BTổng hợp đồng mở
+0.0059%Funding rate BTC trung bình
0.45Tỷ lệ thanh lý Long/Short (24h) Long $64.85M · Short $145.55M
$210.40MThanh lý (24h)
2,683Coin theo dõi
26Sàn giao dịch
02

Bản đồ nhiệt thanh khoản

Thanh khoản thanh lý ước tính theo vùng giá, xây dựng từ hợp đồng mở trực tiếp, giá spot và thanh lý Long/Short thực tế.

ThấpCao

Di chuột hoặc chạm vào ô để xem chi tiết · Độ lệch giá so với giá spot

Phương pháp tính: Các vùng thanh khoản chỉ được ước tính từ dữ liệu thực: hợp đồng mở trực tiếp của từng coin, giá spot và thanh lý Long/Short thực tế trong khung thời gian đã chọn. Hợp đồng mở được ánh xạ sang các vùng giá thanh lý theo những mức đòn bẩy phổ biến (5×, 10×, 25×, 50×, 100×), với trọng số nghiêng về đòn bẩy cao, rồi chia Long/Short theo tỷ lệ thanh lý thực tế. Mỗi ô hiển thị thanh khoản thanh lý ước tính bằng USD; màu càng đậm nghĩa là càng nhiều thanh khoản có khả năng bị quét ở đó.
03

Bảng xếp hạng hợp đồng mở

Vị thế hợp đồng tương lai đang mở theo từng coin, tổng hợp từ nhiều sàn.

#Coin GiáHợp đồng mở OI 24h %Tỷ trọng
1BTC$81,113$47.16B-0.32%42.8% trên tổng
2ETH$2,355$24.12B-0.51%21.9% trên tổng
3SOL$102.06$5.11B-1.85%4.6% trên tổng
4HYPE$80.51$3.11B-2.00%2.8% trên tổng
5ZEC$1,302$2.68B-3.29%2.4% trên tổng
6XRP$1.32$2.17B-2.26%2.0% trên tổng
7XAU$4,044$1.41B-0.69%1.3% trên tổng
8NEAR$4.70$1.27B-2.32%1.2% trên tổng
9BNB$759.04$1.04B+2.41%0.9% trên tổng
10DOGE$0.0797$1.03B-0.53%0.9% trên tổng
11XAUT$4,031$916.09M+3.68%0.8% trên tổng
12SUI$0.9422$598.58M+0.46%0.5% trên tổng
13UNI$7.28$563.28M+0.26%0.5% trên tổng
14ENA$0.2075$524.81M-5.92%0.5% trên tổng
15LINK$11.79$485.03M+0.83%0.4% trên tổng
16CL$102.11$478.32M+15.60%0.4% trên tổng
17SOXL$101.72$445.52M-6.20%0.4% trên tổng
18LTC$59.39$432.88M+2.04%0.4% trên tổng
19WLD$0.4363$430.22M+0.08%0.4% trên tổng
20PEPE$0.00000508$400.23M+37.46%0.4% trên tổng
04

Bảng xếp hạng funding rate

Funding rate theo coin, tính theo trọng số khối lượng trên các thị trường hợp đồng vĩnh cửu lớn.

CoinGiáFunding rate/8hKhối lượng 24h
AIN—+0.0615%$272.48M
ARIA—+0.0581%$20.11M
RIVER—+0.0482%$15.36M
BICO—+0.0473%$16.73M
ZEN—+0.0463%$14.79M
KAS$0.0372+0.0433%$20.43M
CAKE$2.12+0.0423%$25.83M
ASTER$0.7061+0.0366%$137.36M
ALGO$0.1043+0.0352%$31.26M
PENDLE$1.99+0.0347%$34.66M
CoinGiáFunding rate/8hKhối lượng 24h
AXIS—-0.9208%$110.92M
BLUR—-0.4363%$130.21M
DOOD—-0.1727%$209.68M
ERA—-0.1262%$42.64M
EPIC—-0.1008%$39.74M
GTC—-0.0906%$34.35M
XAN—-0.0734%$244.45M
NIL—-0.0698%$54.06M
ALT—-0.0680%$24.22M
Q$0.0649-0.0679%$541.11M
05

Phân bố thanh khoản theo sàn

Hợp đồng mở và thanh lý phân bố ra sao giữa các sàn phái sinh.

#Sàn Hợp đồng mởTỷ trọng OI Thanh lý 24hCơ cấu Long / Short
1Binance$19.98B18.1%$82.51M33% Long
2Gate$12.67B11.5%$22.60M29% Long
3CME$12.60B11.4%——
4Bybit$11.50B10.4%$17.32M44% Long
5Hyperliquid$11.46B10.4%$27.51M6% Long
6MEXC$11.23B10.2%——
7Bitget$7.80B7.1%$8.14M39% Long
8OKX$6.62B6.0%$46.19M36% Long
9WhiteBIT$4.89B4.4%——
10KuCoin$2.59B2.4%——
11BingX$1.91B1.7%——
12HTX$1.83B1.7%$3.00M39% Long
13Aster$1.14B1.0%$2.18M37% Long
14Deribit$1.02B0.9%——
15Crypto.com$933.73M0.8%——
16Bitfinex$860.30M0.8%$24.4K99% Long
17Lighter$509.62M0.5%$903.5K9% Long
18Kraken$494.91M0.4%——
19Backpack$107.04M0.1%——
20dYdX$38.66M0.0%——
21Paradex$9.85M0.0%——
06

Dòng thanh lý

Thanh lý Long/Short theo giờ và các lệnh thanh lý đơn lẻ lớn nhất.

Thời gianSàn CoinChiều GiáGiá trị
HyperliquidBTCShort$81,700$6.35M
BinanceBTCShort$82,257$3.62M
OKXETHShort$2,357$2.34M
GateETHShort$2,377$2.00M
GateBTCShort$81,449$1.82M
BinancePUMPShort$0.004697$1.71M
HyperliquidPUMPShort$0.0044989$1.69M
HyperliquidKPEPEShort$0.00524167$1.28M
HyperliquidETHShort$2,375$1.25M
BinanceBTCShort$81,948$1.23M
OKXETHShort$2,383$1.19M
HyperliquidKPEPEShort$0.00524872$1.13M

Bitcoin là gì?

Bitcoin (BTC) là đồng tiền mã hóa đầu tiên và lớn nhất thế giới theo vốn hóa thị trường — một loại tiền kỹ thuật số phi tập trung chạy trên mạng blockchain ngang hàng, không cần ngân hàng hay cơ quan trung ương. Nguồn cung được giới hạn ở 21 triệu đồng, và giá Bitcoin (hiện khoảng ₫2,097,640,623) được quyết định hoàn toàn bởi cung cầu trên các sàn giao dịch hoạt động 24/7.

Quy đổi giá Bitcoin (BTC) — VND, USD, EUR và hơn thế nữa

Giá Bitcoin trực tiếp quy đổi sang các đồng tiền pháp định chính:

Tiền tệ1 BTC0.1 BTC0.01 BTC
Đồng Việt Nam (VND)₫2,097,640,623₫209,764,062₫20,976,406
Đô la Mỹ (USD)$81,126$8,113$811.26
Euro (EUR)€72,858€7,286€728.58

Tỷ giá từ CoinGecko, bộ nhớ đệm ~15 phút. Cập nhật lần cuối: 2026-10-29 00:32 UTC.