Bản đồ nhiệt thanh khoản Bitcoin (BTC) & Crypto
Bản đồ trực tiếp cho thấy thanh khoản đòn bẩy tập trung ở đâu — theo vùng giá, theo coin, theo sàn.
Tổng quan thị trường
Thanh khoản phái sinh tổng hợp trên tất cả các sàn được theo dõi.
Bản đồ nhiệt thanh khoản
Thanh khoản thanh lý ước tính theo vùng giá, xây dựng từ hợp đồng mở trực tiếp, giá spot và thanh lý Long/Short thực tế.
Di chuột hoặc chạm vào ô để xem chi tiết · Độ lệch giá so với giá spot
Bảng xếp hạng hợp đồng mở
Vị thế hợp đồng tương lai đang mở theo từng coin, tổng hợp từ nhiều sàn.
| # | Coin | Giá | Hợp đồng mở | OI 24h % | Tỷ trọng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BTC | $77,277 | $44.66B | +1.14% | 43.5% trên tổng |
| 2 | ETH | $2,510 | $25.65B | +1.68% | 25.0% trên tổng |
| 3 | SOL | $101.27 | $4.71B | -2.48% | 4.6% trên tổng |
| 4 | HYPE | $78.71 | $2.85B | -1.38% | 2.8% trên tổng |
| 5 | XRP | $1.36 | $2.02B | +1.92% | 2.0% trên tổng |
| 6 | ZEC | $1,101 | $1.90B | -3.04% | 1.9% trên tổng |
| 7 | DOGE | $0.0843 | $1.06B | +1.80% | 1.0% trên tổng |
| 8 | XAU | $4,342 | $1.00B | +4.00% | 1.0% trên tổng |
| 9 | BNB | $722.84 | $909.71M | -1.10% | 0.9% trên tổng |
| 10 | XAUT | $4,338 | $678.25M | -0.47% | 0.7% trên tổng |
| 11 | SUI | $0.7201 | $549.30M | +1.27% | 0.5% trên tổng |
| 12 | NEAR | $2.35 | $542.56M | -1.27% | 0.5% trên tổng |
| 13 | LINK | $11.45 | $509.49M | -2.38% | 0.5% trên tổng |
| 14 | SNDK | $1,567 | $438.63M | +0.45% | 0.4% trên tổng |
| 15 | UNI | $6.27 | $430.82M | -1.39% | 0.4% trên tổng |
| 16 | LIT | $4.27 | $412.96M | +1.39% | 0.4% trên tổng |
| 17 | ADA | $0.2084 | $392.96M | +0.37% | 0.4% trên tổng |
| 18 | TAO | $236.08 | $345.36M | +5.38% | 0.3% trên tổng |
| 19 | ASTER | $0.6972 | $337.31M | +2.47% | 0.3% trên tổng |
| 20 | PUMP | $0.003596 | $319.26M | -10.05% | 0.3% trên tổng |
Bảng xếp hạng funding rate
Funding rate theo coin, tính theo trọng số khối lượng trên các thị trường hợp đồng vĩnh cửu lớn.
Phân bố thanh khoản theo sàn
Hợp đồng mở và thanh lý phân bố ra sao giữa các sàn phái sinh.
| # | Sàn | Hợp đồng mở | Tỷ trọng OI | Thanh lý 24h | Cơ cấu Long / Short |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | $20.16B | 19.7% | $127.89M | 54% Long |
| 2 | CME | $11.47B | 11.2% | — | — |
| 3 | Gate | $11.18B | 10.9% | $16.30M | 67% Long |
| 4 | Bybit | $10.42B | 10.2% | $38.70M | 44% Long |
| 5 | Hyperliquid | $9.98B | 9.7% | $14.03M | 99% Long |
| 6 | MEXC | $8.19B | 8.0% | — | — |
| 7 | Bitget | $7.69B | 7.5% | $14.00M | 61% Long |
| 8 | OKX | $5.99B | 5.8% | $30.56M | 72% Long |
| 9 | WhiteBIT | $4.55B | 4.4% | — | — |
| 10 | HTX | $3.78B | 3.7% | $3.32M | 76% Long |
| 11 | KuCoin | $2.61B | 2.5% | — | — |
| 12 | BingX | $1.20B | 1.2% | — | — |
| 13 | Aster | $1.17B | 1.1% | $1.68M | 66% Long |
| 14 | Deribit | $1.07B | 1.0% | — | — |
| 15 | Crypto.com | $935.32M | 0.9% | — | — |
| 16 | Bitfinex | $788.64M | 0.8% | $14.8K | 79% Long |
| 17 | Lighter | $496.67M | 0.5% | $531.8K | 97% Long |
| 18 | Kraken | $393.39M | 0.4% | — | — |
| 19 | Coinbase | $241.64M | 0.2% | — | — |
| 20 | CoinEx | $136.34M | 0.1% | $184.5K | 92% Long |
| 21 | Backpack | $85.71M | 0.1% | — | — |
| 22 | dYdX | $36.60M | 0.0% | — | — |
| 23 | Paradex | $10.00M | 0.0% | — | — |
| 24 | BitMEX | $4.13M | 0.0% | — | — |
Dòng thanh lý
Thanh lý Long/Short theo giờ và các lệnh thanh lý đơn lẻ lớn nhất.
| Thời gian | Sàn | Coin | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
Binance | ETH | Long | $2,465 | $4.44M | |
Binance | BTC | Long | $76,709 | $3.84M | |
Binance | ETH | Long | $2,463 | $2.47M | |
OKX | BTC | Long | $76,750 | $2.30M | |
Binance | BNB | Short | $741.26 | $1.85M | |
Hyperliquid | SOL | Long | $99.51 | $1.65M | |
Binance | ETH | Long | $2,484 | $1.32M | |
Binance | ETH | Short | $2,532 | $1.27M | |
OKX | ETH | Long | $2,491 | $1.25M | |
Bitget | ETH | Long | $2,478 | $1.14M | |
OKX | ETH | Long | $2,475 | $1.06M | |
Binance | ETH | Long | $2,484 | $982.0K |
Bitcoin là gì?
Bitcoin (BTC) là đồng tiền mã hóa đầu tiên và lớn nhất thế giới theo vốn hóa thị trường — một loại tiền kỹ thuật số phi tập trung chạy trên mạng blockchain ngang hàng, không cần ngân hàng hay cơ quan trung ương. Nguồn cung được giới hạn ở 21 triệu đồng, và giá Bitcoin (hiện khoảng ₫2,003,648,026) được quyết định hoàn toàn bởi cung cầu trên các sàn giao dịch hoạt động 24/7.
Quy đổi giá Bitcoin (BTC) — VND, USD, EUR và hơn thế nữa
Giá Bitcoin trực tiếp quy đổi sang các đồng tiền pháp định chính:
| Tiền tệ | 1 BTC | 0.1 BTC | 0.01 BTC |
|---|---|---|---|
| Đồng Việt Nam (VND) | ₫2,003,648,026 | ₫200,364,803 | ₫20,036,480 |
| Đô la Mỹ (USD) | $77,291 | $7,729 | $772.91 |
| Euro (EUR) | €66,646 | €6,665 | €666.46 |
Tỷ giá từ CoinGecko, bộ nhớ đệm ~15 phút. Cập nhật lần cuối: 2026-09-13 21:06 UTC.





















































