Bitcoin Liquidity Heatmap / Tất cả coin / TAO
Bản đồ nhiệt thanh khoản TAO
$236.74
+1.84% / 24h
Vùng thanh lý TAO ước tính theo vùng giá, hợp đồng mở theo sàn, funding rate và dòng thanh lý thực tế — tất cả từ dữ liệu phái sinh trực tiếp.
$236.74Giá
$2.27BVốn hóa
$127.97MKhối lượng 24h
$346.40MHợp đồng mở
+3.08%Thay đổi OI 24h
+0.0035%Funding rate trung bình
#42Hạng vốn hóa
$330.6KThanh lý 24h
01
Thanh khoản TAO theo vùng giá
Thanh khoản thanh lý ước tính theo vùng giá, xây dựng từ hợp đồng mở trực tiếp, giá spot và thanh lý Long/Short thực tế.
Di chuột hoặc chạm vào ô để xem chi tiết · Độ lệch giá so với giá spot
Phương pháp tính: Các vùng thanh khoản chỉ được ước tính từ dữ liệu thực: hợp đồng mở trực tiếp của từng coin, giá spot và thanh lý Long/Short thực tế trong khung thời gian đã chọn. Hợp đồng mở được ánh xạ sang các vùng giá thanh lý theo những mức đòn bẩy phổ biến (5×, 10×, 25×, 50×, 100×), với trọng số nghiêng về đòn bẩy cao, rồi chia Long/Short theo tỷ lệ thanh lý thực tế. Mỗi ô hiển thị thanh khoản thanh lý ước tính bằng USD; màu càng đậm nghĩa là càng nhiều thanh khoản có khả năng bị quét ở đó.
02
Thanh lý TAO theo khung thời gian
| Khung thời gian | Thanh lý Long | Thanh lý Short | Thanh lý 24h | Cơ cấu Long / Short |
|---|---|---|---|---|
| 1 giờ qua | $54.6K | $167.01 | $54.7K | 100% Long |
| 4 giờ qua | $54.6K | $996.23 | $55.6K | 98% Long |
| 12 giờ qua | $85.0K | $2.2K | $87.2K | 97% Long |
| 24 giờ qua | $279.1K | $51.5K | $330.6K | 84% Long |
03
Hợp đồng mở TAO theo sàn
| Sàn | Hợp đồng mở | Tỷ trọng |
|---|---|---|
MEXC | $95.55M | 27.6% |
Binance | $64.15M | 18.5% |
Hyperliquid | $41.46M | 12.0% |
Bybit | $37.03M | 10.7% |
Bitget | $27.32M | 7.9% |
KuCoin | $21.30M | 6.1% |
OKX | $19.35M | 5.6% |
WhiteBIT | $15.39M | 4.4% |
| BingX | $10.39M | 3.0% |
Gate | $7.91M | 2.3% |
Kraken | $2.53M | 0.7% |
| Aster | $1.10M | 0.3% |
| Coinbase | $1.05M | 0.3% |
Lighter | $929.8K | 0.3% |
CoinEx | $585.9K | 0.2% |
Bitfinex | $104.5K | 0.0% |
HTX | $87.3K | 0.0% |
| Paradex | $48.7K | 0.0% |
| Backpack | $47.9K | 0.0% |
| Crypto.com | $41.1K | 0.0% |
| dYdX | $29.5K | 0.0% |
04
Funding rate TAO theo sàn
| Sàn | Funding rate |
|---|---|
Lighter | +0.0096%/1h |
| Paradex | +0.0087%/8h |
| Aster | +0.0076%/4h |
| Crypto.com | +0.0057% |
OKX | +0.0056%/8h |
KuCoin | +0.0050%/4h |
HTX | +0.0050%/4h |
WhiteBIT | +0.0050%/4h |
Bitget | +0.0050%/4h |
Bybit | +0.0050%/4h |
| BingX | +0.0050% |
Gate | +0.0037%/4h |
| Coinbase | +0.0021%/1h |
Kraken | +0.0017% |
CoinEx | +0.0014%/8h |
| Backpack | +0.0013%/1h |
Hyperliquid | +0.0013%/1h |
| Bitunix | +0.0007%/4h |
MEXC | +0.0004% |
Binance | +0.0004%/4h |
| LBank | +0.0003% |
Bitfinex | 0.0000% |
| dYdX | 0.0000%/1h |













