Bitcoin
Liquidity
Heatmap

Thời gian hiển thị theo Asia/Ho_Chi_Minh

Bitcoin Liquidity Heatmap / Thanh khoản theo sàn / dYdX

Thanh khoản dYdX

Hợp đồng mở, khối lượng 24h, funding rate và cơ cấu thanh lý trên thị trường phái sinh của dYdX.

$36.68MHợp đồng mở
$8.42MKhối lượng 24h
0.0000%Funding rate
$0.00Thanh lý 24h
92Hợp đồng
+5.0000%Phí taker
+1.0000%Phí maker
02

dYdX — Hợp đồng mở

#Coin GiáHợp đồng mở Funding rateTỷ trọng
1BTC$76,906$15.45M+0.0000%42.6%
2ETH$2,488$10.87M+0.0002%29.9%
3SOL$100.08$5.20M0.0000%14.3%
4XRP$1.34$682.0K0.0000%1.9%
5LTC$53.91$391.1K+0.0010%1.1%
6LINK$11.25$324.6K0.0000%0.9%
7ZEC$1,076$306.2K+0.0005%0.8%
8TRX$0.3399$260.2K0.0000%0.7%
9DOGE$0.0830$184.4K0.0000%0.5%
10UNI$6.16$168.9K0.0000%0.5%
11PYTH$0.0557$165.7K0.0000%0.5%
12AAVE$124.51$162.7K0.0000%0.4%
13ADA$0.2045$159.9K0.0000%0.4%
14DOT$1.00$146.0K0.0000%0.4%
15BNB$718.67$137.4K+0.0008%0.4%
16ALGO$0.0960$129.5K0.0000%0.4%
17ONDO$0.3456$117.9K0.0000%0.3%
18WLD$0.3816$116.4K0.0000%0.3%
19XMR$526.26$115.4K0.0000%0.3%
20NEAR$2.31$108.2K0.0000%0.3%
21ENA$0.1371$84.5K0.0000%0.2%
22PAXG$4,334$83.3K0.0000%0.2%
23SEI$0.0444$72.7K0.0000%0.2%
24INJ$6.00$66.6K0.0000%0.2%
25ICP$2.75$65.0K0.0000%0.2%
26ATOM$1.59$59.4K0.0000%0.2%
27FIL$0.9524$58.5K0.0000%0.2%
28SUI$0.7066$51.2K0.0000%0.1%
29TIA$0.3506$41.9K0.0000%0.1%
30ARB$0.1347$37.9K0.0000%0.1%