Bitcoin
Liquidity
Heatmap

Thời gian hiển thị theo Asia/Ho_Chi_Minh

Bitcoin Liquidity Heatmap / Thanh khoản theo sàn / dYdX

Thanh khoản dYdX

Hợp đồng mở, khối lượng 24h, funding rate và cơ cấu thanh lý trên thị trường phái sinh của dYdX.

$37.31MHợp đồng mở
$46.42MKhối lượng 24h
+0.0003%Funding rate
$0.00Thanh lý 24h
92Hợp đồng
+5.0000%Phí taker
+1.0000%Phí maker
02

dYdX — Hợp đồng mở

#Coin GiáHợp đồng mở Funding rateTỷ trọng
1BTC$81,085$16.88M0.0000%44.8%
2ETH$2,354$10.47M0.0000%27.8%
3SOL$101.86$5.69M0.0000%15.1%
4XRP$1.32$632.3K0.0000%1.7%
5LTC$59.41$398.2K+0.0007%1.1%
6ZEC$1,297$277.8K+0.0001%0.7%
7LINK$11.76$252.8K+0.0012%0.7%
8PYTH$0.0738$219.2K+0.0009%0.6%
9DOGE$0.0795$181.2K0.0000%0.5%
10XMR$598.70$174.1K+0.0289%0.5%
11TRX$0.3292$163.0K0.0000%0.4%
12ADA$0.2050$161.7K0.0000%0.4%
13ONDO$0.4189$155.7K+0.0621%0.4%
14ENA$0.2072$135.3K+0.0327%0.4%
15ALGO$0.1036$130.1K+0.0013%0.3%
16BNB$756.27$121.7K+0.0006%0.3%
17NEAR$4.67$120.9K0.0000%0.3%
18PAXG$4,036$109.3K0.0000%0.3%
19DOT$1.01$91.5K0.0000%0.2%
20COMP$21.65$83.5K—0.2%
21SEI$0.0536$82.7K+0.0026%0.2%
22WLD$0.4338$76.8K0.0000%0.2%
23SUI$0.9390$74.4K0.0000%0.2%
24UNI$7.23$70.1K0.0000%0.2%
25INJ$8.02$69.5K0.0000%0.2%
26TAO$256.38$68.8K0.0000%0.2%
27AAVE$133.79$66.7K0.0000%0.2%
28TIA$0.5451$64.1K+0.0004%0.2%
29FIL$0.9113$58.8K0.0000%0.2%
30CRV$0.3348$54.6K0.0000%0.1%