Bitcoin Liquidity Heatmap / Tất cả coin / Q
Bản đồ nhiệt thanh khoản Q
$0.0672
+21.92% / 24h
Vùng thanh lý Q ước tính theo vùng giá, hợp đồng mở theo sàn, funding rate và dòng thanh lý thực tế — tất cả từ dữ liệu phái sinh trực tiếp.
$0.0672Giá
$316.39MVốn hóa
$158.66MKhối lượng 24h
$39.31MHợp đồng mở
+13.52%Thay đổi OI 24h
-0.0194%Funding rate trung bình
#144Hạng vốn hóa
$2.33MThanh lý 24h
01
Thanh khoản Q theo vùng giá
Thanh khoản thanh lý ước tính theo vùng giá, xây dựng từ hợp đồng mở trực tiếp, giá spot và thanh lý Long/Short thực tế.
Di chuột hoặc chạm vào ô để xem chi tiết · Độ lệch giá so với giá spot
Phương pháp tính: Các vùng thanh khoản chỉ được ước tính từ dữ liệu thực: hợp đồng mở trực tiếp của từng coin, giá spot và thanh lý Long/Short thực tế trong khung thời gian đã chọn. Hợp đồng mở được ánh xạ sang các vùng giá thanh lý theo những mức đòn bẩy phổ biến (5×, 10×, 25×, 50×, 100×), với trọng số nghiêng về đòn bẩy cao, rồi chia Long/Short theo tỷ lệ thanh lý thực tế. Mỗi ô hiển thị thanh khoản thanh lý ước tính bằng USD; màu càng đậm nghĩa là càng nhiều thanh khoản có khả năng bị quét ở đó.
02
Thanh lý Q theo khung thời gian
| Khung thời gian | Thanh lý Long | Thanh lý Short | Thanh lý 24h | Cơ cấu Long / Short |
|---|---|---|---|---|
| 1 giờ qua | $20.4K | $121.25 | $20.5K | 99% Long |
| 4 giờ qua | $174.6K | $103.3K | $277.9K | 63% Long |
| 12 giờ qua | $538.3K | $441.1K | $979.4K | 55% Long |
| 24 giờ qua | $1.20M | $1.13M | $2.33M | 51% Long |
03
Hợp đồng mở Q theo sàn
| Sàn | Hợp đồng mở | Tỷ trọng |
|---|---|---|
Binance | $14.18M | 36.1% |
Bybit | $7.60M | 19.3% |
MEXC | $6.58M | 16.7% |
Bitget | $4.92M | 12.5% |
KuCoin | $3.80M | 9.7% |
Gate | $2.09M | 5.3% |
| Aster | $75.2K | 0.2% |
HTX | $57.3K | 0.1% |
04
Funding rate Q theo sàn
| Sàn | Funding rate |
|---|---|
HTX | +0.0050%/4h |
| BingX | -0.0049% |
Bitget | -0.0052%/4h |
Bybit | -0.0108%/4h |
| Bitunix | -0.0206%/4h |
KuCoin | -0.0269%/4h |
Gate | -0.0315%/4h |
| Aster | -0.0322%/4h |
MEXC | -0.0331% |
Binance | -0.0333%/4h |






